Nước trữ được 10 năm, 1500ml

Nước trữ được 10 năm, 1500ml
| Tên sản phẩm | Nước trữ được 10 năm, 1500ml |
|---|---|
| Loại thực phẩm | Nước đóng chai |
| nguyên liệu thô | Nước (nước máy) |
| Phương pháp khử trùng | Đóng kín trong hộp kín và tiệt trùng dưới áp suất và nhiệt độ cao. |
| Thể tích tịnh | 1500ml |
| ngày hết hạn | 11 năm kể từ khi sản xuất |
| Điều kiện bảo quản | Bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ánh nắng trực tiếp. |
Kết quả thử nghiệm từ Viện Nghiên cứu Công nghệ Thực phẩm Tokyo
| mục | Tiêu chuẩn chất lượng nước theo Đạo luật Cung cấp nước | kết quả |
|---|---|---|
| vi khuẩn nói chung | 100ml/1ml hoặc ít hơn | 0 (Không có thỏa thuận nào được công nhận) |
| Vi khuẩn E. coli | Không phát hiện | Không phát hiện |
Đánh giá các hạng mục kiểm tra trên: Đạt yêu cầu
Thông tin dinh dưỡng (mỗi chai)
| Năng lượng | protein | Chất béo | carbohydrate | natri | canxi | magie | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nước trữ được 10 năm, 1500ml | 0kcal | 0g | 0g | 0g | 0g | 0g | 0g |
Tính năng sản phẩm
- Đây là loại nước có thời hạn sử dụng 10 năm với độ cứng bằng "0".
- Phạm vi chịu nhiệt: -20℃~80℃
Kích thước và trọng lượng
| Kích thước chai | 91,2 x 78,2 x 303,58 mm |
|---|---|
| Kích thước hộp bìa cứng | 325 x 190 x 315 mm |
| Số lượng | 8 |
| cân nặng | Khoảng 13,5kg |